el vehículo comercial
Pronunciation
/beˈikulo kˌomɛɾθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vehículo comercial"trong tiếng Tây Ban Nha

El vehículo comercial
01

phương tiện thương mại, xe thương mại

un vehículo usado para el transporte de mercancías o pasajeros con fines comerciales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vehículos comerciales
Các ví dụ
Muchos vehículos comerciales tienen el logotipo de la empresa.
Nhiều phương tiện thương mại có logo của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng