la carrera de larga distancia
ca
ka
ka
rre
ˈrɛ
re
ra
ɾa
ra
de
ðe
dhe
lar
laɾ
lar
ga
ɣa
gha
dis
ðis
dhis
tanc
tanθ
tanth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrera de larga distancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La carrera de larga distancia
01

cuộc chạy đường dài, chạy cự ly dài

una carrera de más de cinco kilómetros 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carreras de larga distancia
Các ví dụ
La maratón es una carrera de larga distancia muy exigente. 

Marathon là một cuộc chạy đường dài rất khắt khe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng