el squash
Pronunciation
/skwˈaʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squash"trong tiếng Tây Ban Nha

El squash
01

squash

un deporte de raqueta que se juega en una habitación cerrada con cuatro paredes
el squash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
En el squash, la pelota puede golpear todas las paredes.
Trong squash, quả bóng có thể đập vào tất cả các bức tường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng