el pase de antebrazos
pa
ˈpa
pa
se
se
se
de
de
de
an
an
an
teb
teβ
teb
ra
ɾa
ra
zos
θos
thos

Định nghĩa và ý nghĩa của "pase de antebrazos"trong tiếng Tây Ban Nha

El pase de antebrazos
01

cú chuyền cẳng tay, cú chuyền bằng cẳng tay

un pase en voleibol usando los antebrazos unidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pases de antebrazos
Các ví dụ
Recibió el saque con un pase de antebrazos. 

Anh ấy đã nhận cú giao bóng bằng một cú chuyền cẳng tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng