el pase de antebrazos
Pronunciation
/pˈase ðe ˌanteβɾˈaθos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pase de antebrazos"trong tiếng Tây Ban Nha

El pase de antebrazos
01

cú chuyền cẳng tay, cú chuyền bằng cẳng tay

un pase en voleibol usando los antebrazos unidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pases de antebrazos
Các ví dụ
Su pase de antebrazos fue muy preciso.
Cú pase de antebrazos của anh ấy rất chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng