la carrera de relevos
ca
ka
ka
rre
ˈrɛ
re
ra
ɾa
ra
de
ðe
dhe
re
re
re
le
le
le
vos
βos
bos

Định nghĩa và ý nghĩa của "carrera de relevos"trong tiếng Tây Ban Nha

La carrera de relevos
01

cuộc thi chạy tiếp sức

una carrera donde los miembros de un equipo se turnan corriendo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carreras de relevos
Các ví dụ
Ganaron la carrera de relevos 4x100 metros. 

Họ đã thắng cuộc chạy tiếp sức 4x100 mét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng