Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la carrera de relevos
/karˈɛɾa ðe relˈeβos/
La carrera de relevos
01
cuộc thi chạy tiếp sức
una carrera donde los miembros de un equipo se turnan corriendo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
carreras de relevos
Các ví dụ
En la carrera de relevos, el testigo es importante.
Trong cuộc thi chạy tiếp sức, cây gậy tiếp sức là quan trọng.



























