Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la mejor marca personal
/mexˈɔɾ mˈaɾka pˌɛɾsonˈal/
La mejor marca personal
01
thành tích cá nhân tốt nhất, kỷ lục cá nhân
el mejor resultado que ha logrado un atleta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mejores marcas personales
Các ví dụ
Inscribió su mejor marca personal en el formulario.
Anh ấy đã ghi thành tích cá nhân tốt nhất của mình vào biểu mẫu.



























