la mejor marca personal
me
me
me
jor
ˈxɔɾ
khawr
mar
maɾ
mar
ca
ˌka
ka
per
pɛɾ
per
so
so
so
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "mejor marca personal"trong tiếng Tây Ban Nha

La mejor marca personal
01

thành tích cá nhân tốt nhất, kỷ lục cá nhân

el mejor resultado que ha logrado un atleta 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mejores marcas personales
Các ví dụ
Su mejor marca personal es de 10.2 segundos. 

Thành tích cá nhân tốt nhất của anh ấy là 10,2 giây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng