el salto
Pronunciation
/sˈalto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "salto"trong tiếng Tây Ban Nha

El salto
01

cú nhảy, bước nhảy

la acción de saltar en una competición o ejercicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltos
Các ví dụ
Hizo un salto casi perfecto.
Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy gần như hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng