la diferencia de goles
di
ˌdi
di
fe
fe
renc
ˈɾɛnθ
renth
ia
ja
ya
de
ðe
dhe
go
ɣo
gho
les
les
les

Định nghĩa và ý nghĩa của "diferencia de goles"trong tiếng Tây Ban Nha

La diferencia de goles
01

hiệu số bàn thắng, hiệu số bàn thắng

la resta entre los goles anotados y los recibidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diferencias de goles
Các ví dụ
El primer puesto se decide por la diferencia de goles. 

Vị trí đầu tiên được quyết định bởi hiệu số bàn thắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng