Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la diferencia de goles
/dˌifɛɾˈɛnθja ðe ɣˈoles/
La diferencia de goles
01
hiệu số bàn thắng, hiệu số bàn thắng
la resta entre los goles anotados y los recibidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
diferencias de goles
Các ví dụ
Mejoraron su diferencia de goles con una gran victoria.
Họ đã cải thiện hiệu số bàn thắng của mình với một chiến thắng lớn.



























