el placaje
pla
pla
pla
ca
ˈka
ka
je
xe
khe
doblajetatuajesalvajepaisaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "placaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El placaje
01

cú tắc bóng, phản công

una acción para derribar a un oponente que lleva el balón 
el placaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
placajes
Các ví dụ
El placaje del defensa detuvo al atacante justo antes de la línea de gol. 

Pha cản của hậu vệ đã dừng tiền đạo ngay trước vạch vôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng