el placaje
Pronunciation
/plakˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "placaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El placaje
01

cú tắc bóng, phản công

una acción para derribar a un oponente que lleva el balón
el placaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
placajes
Các ví dụ
El árbitro pitó falta por un placaje peligroso por la espalda.
Trọng tài thổi phạt vì một phạm lỗi nguy hiểm từ phía sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng