el giro paralelo
gi
ˈxi
khi
ro
ˌɾɔ
raw
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
le
le
le
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "giro paralelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El giro paralelo
01

vòng quay song song

una técnica de esquí donde los esquís permanecen paralelos durante todo el giro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
giros paralelos
Các ví dụ
Los esquiadores avanzados usan giros paralelos para bajar con fluidez. 

Người trượt tuyết nâng cao sử dụng các vòng quay song song để xuống dốc một cách trôi chảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng