el giro paralelo
Pronunciation
/xˈiɾɔ pˌaɾalˈelo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "giro paralelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El giro paralelo
01

vòng quay song song

una técnica de esquí donde los esquís permanecen paralelos durante todo el giro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
giros paralelos
Các ví dụ
Para un giro paralelo, inclínate hacia el interior de la curva.
Để thực hiện một cú rẽ song song, hãy nghiêng vào bên trong của cú rẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng