Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la patada giratoria
/patˈaða xˌiɾatˈɔɾja/
La patada giratoria
01
cú đá vòng cầu, cú đá xoay người
una patada potente en la que el practicante gira su cuerpo y lanza la pierna en un amplio arco horizontal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
patadas giratorias
Các ví dụ
Practicó su patada giratoria contra el saco pesado para mejorar su potencia.
Anh ấy đã luyện tập cú đá vòng vào bao cát nặng để cải thiện sức mạnh của nó.



























