la tarjeta roja
tar
taɾ
tar
je
ˈxe
khe
ta
ta
ta
ro
ro
ro
ja
xa
kha

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarjeta roja"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarjeta roja
01

thẻ đỏ, thẻ đỏ

una tarjeta de color rojo que un árbitro muestra a un jugador para expulsarlo definitivamente del partido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas rojas
Các ví dụ
El árbitro mostró la tarjeta roja al jugador por una entrada violenta. 

Trọng tài đã rút thẻ đỏ với cầu thủ vì một pha vào bóng bạo lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng