el protector
pro
pɾo
pro
tec
tek
tek
tor
ˈtoɾ
tor
productorproyector

Định nghĩa và ý nghĩa của "protector"trong tiếng Tây Ban Nha

El protector
01

miếng đệm bảo vệ, đệm giảm chấn

una pieza acolchada que se usa sobre el cuerpo para amortiguar golpes y prevenir lesiones durante la práctica deportiva 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
protectores
Các ví dụ
La portera ajustó sus protectores de piernas. 

Thủ môn đã điều chỉnh miếng bảo vệ chân của cô ấy.

protector
01

bảo vệ

que protege a alguien o algo de peligros o daños 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más protector
so sánh hơn
más protector
có thể phân cấp
giống đực số ít
protector
giống đực số nhiều
protectores
giống cái số ít
protectora
giống cái số nhiều
protectoras
Các ví dụ
Es muy protector con su hermana menor. 

Anh ấy rất bảo vệ em gái mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng