la tabla de snowboard
tab
ˈtaβ
tab
la
la
la
de
ðe
dhe
snow
snow
snov
board
boɾð
bordh

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabla de snowboard"trong tiếng Tây Ban Nha

La tabla de snowboard
01

ván trượt tuyết, snowboard

una tabla ancha con fijaciones para los pies, que se usa para deslizarse sobre la nieve de pie 
la tabla de snowboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tablas de snowboard
Các ví dụ
Se puso la cera a la tabla de snowboard para que se deslizara más rápido. 

Anh ấy đã bôi sáp lên ván trượt tuyết để nó trượt nhanh hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng