el tablao
Pronunciation
/taβlˈao/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tablao"trong tiếng Tây Ban Nha

El tablao
01

tablao

local o escenario donde se representa el flamenco en vivo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tablaos
Các ví dụ
Actuó en un pequeño tablao del barrio.
Anh ấy đã biểu diễn tại một tablao nhỏ trong khu phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng