Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El poste
01
cột khung thành
uno de los dos postes verticales, unidos por un travesaño, que forman la portería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
postes
Các ví dụ
El balón golpeó el poste izquierdo y salió desviado.
Quả bóng đập vào cột trái và đi chệch hướng.



























