el poste
Pronunciation
/pˈɔste/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poste"trong tiếng Tây Ban Nha

El poste
01

cột khung thành

uno de los dos postes verticales, unidos por un travesaño, que forman la portería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
postes
Các ví dụ
El viento hizo que el poste se balanceara ligeramente.
Gió làm cho cột đung đưa nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng