el poste
pos
ˈpɔs
paws
te
te
te
pestepostre

Định nghĩa và ý nghĩa của "poste"trong tiếng Tây Ban Nha

El poste
01

cột khung thành

uno de los dos postes verticales, unidos por un travesaño, que forman la portería 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
postes
Các ví dụ
El balón golpeó el poste izquierdo y salió desviado. 

Quả bóng đập vào cột trái và đi chệch hướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng