el pateador
Pronunciation
/pˌateaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pateador"trong tiếng Tây Ban Nha

El pateador
01

cầu thủ đá, người sút

un jugador en fútbol americano o fútbol cuyo rol principal es patear el balón para goles de campo, puntos extra o despejes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pateadores
Các ví dụ
Un buen pateador practica su técnica durante horas todos los días.
Một pateador giỏi luyện tập kỹ thuật của mình hàng giờ mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng