el saltador
sal
sal
sal
ta
ta
ta
dor
ˈðoɾ
dhor
ruiseñorbateadorluchadorportador

Định nghĩa và ý nghĩa của "saltador"trong tiếng Tây Ban Nha

El saltador
01

thợ lặn, người nhảy

una persona que se lanza al agua desde una altura, especialmente en un deporte o espectáculo 
el saltador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltadores
Các ví dụ
Los saltadores se alineaban en la plataforma de diez metros. 

Các vận động viên nhảy cầu xếp hàng trên bục mười mét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng