Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El saltador
01
thợ lặn, người nhảy
una persona que se lanza al agua desde una altura, especialmente en un deporte o espectáculo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
saltadores
giống đực số ít
saltador
giống cái số ít
saltadora
neutral form
saltador
Các ví dụ
Los saltadores se alineaban en la plataforma de diez metros.
Các vận động viên nhảy cầu xếp hàng trên bục mười mét.
LanGeek



























