Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arquero
01
cung thủ, người bắn cung
una persona que dispara flechas con un arco, especialmente como deporte o en competiciones históricas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arqueros
giống đực số ít
arquero
giống cái số ít
arquera
neutral form
tirador con arco
Các ví dụ
El arquero tensó su arco con calma antes de disparar.
Cung thủ kéo cung một cách bình tĩnh trước khi bắn.
LanGeek



























