el arquero
ar
ar
que
ˈke
ke
ro
ɾo
ro
agujerovaquerotableropizzero

Định nghĩa và ý nghĩa của "arquero"trong tiếng Tây Ban Nha

El arquero
01

cung thủ, người bắn cung

una persona que dispara flechas con un arco, especialmente como deporte o en competiciones históricas 
el arquero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arqueros
Các ví dụ
El arquero tensó su arco con calma antes de disparar. 

Cung thủ kéo cung một cách bình tĩnh trước khi bắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng