el tirador
Pronunciation
/tˌiɾaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirador"trong tiếng Tây Ban Nha

El tirador
01

người bắn súng

una persona que dispara un arma, especialmente en deportes o competiciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tiradores
Các ví dụ
El tirador apuntó con calma antes de disparar.
Người bắn súng nhắm bắn bình tĩnh trước khi nổ súng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng