Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la pista de patinaje
/pˈista ðe pˌatinˈaxe/
La pista de patinaje
01
sân trượt băng, băng đạo
una superficie plana y delimitada, cubierta o al aire libre, para patinar sobre hielo o ruedas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistas de patinaje
Các ví dụ
Limpian y resurfan el hielo de la pista de patinaje cada dos horas.
Họ làm sạch và phục hồi bề mặt băng tại sân trượt băng mỗi hai giờ.



























