Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pista de patinaje
01
sân trượt băng, băng đạo
una superficie plana y delimitada, cubierta o al aire libre, para patinar sobre hielo o ruedas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistas de patinaje
Các ví dụ
Los niños celebraron su cumpleaños en la pista de patinaje sobre hielo.
Những đứa trẻ đã tổ chức sinh nhật của chúng tại sân trượt băng.



























