la pista de patinaje
pis
ˈpis
pis
ta
ˌta
ta
de
ðe
dhe
pa
pa
pa
ti
ti
ti
na
na
na
je
xe
khe

Định nghĩa và ý nghĩa của "pista de patinaje"trong tiếng Tây Ban Nha

La pista de patinaje
01

sân trượt băng, băng đạo

una superficie plana y delimitada, cubierta o al aire libre, para patinar sobre hielo o ruedas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistas de patinaje
Các ví dụ
Los niños celebraron su cumpleaños en la pista de patinaje sobre hielo. 

Những đứa trẻ đã tổ chức sinh nhật của chúng tại sân trượt băng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng