el repaso
re
re
re
pa
ˈpa
pa
so
so
so
reposo

Định nghĩa và ý nghĩa của "repaso"trong tiếng Tây Ban Nha

El repaso
01

ôn tập, xem lại

el acto de estudiar material de nuevo para prepararse para un examen 
el repaso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
repasos
Các ví dụ
Hicimos un repaso general antes del examen final. 

Chúng tôi đã thực hiện một ôn tập tổng quát trước kỳ thi cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng