Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El examen de recuperación
01
kỳ thi lại, kỳ thi bù
un examen que se realiza de nuevo para recuperar una calificación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exámenes de recuperación
Các ví dụ
Si fallas el examen, puedes solicitar un examen de recuperación.
Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn có thể yêu cầu một kỳ thi phục hồi.



























