el examen de recuperación
ex
ek
ek
a
ˈsa
sa
men
ˌmɛn
men
de
de
de
re
re
re
cu
ku
koo
pe
pe
ra
ɾa
ra
ción
θjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "examen de recuperación"trong tiếng Tây Ban Nha

El examen de recuperación
01

kỳ thi lại, kỳ thi bù

un examen que se realiza de nuevo para recuperar una calificación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exámenes de recuperación
Các ví dụ
Si fallas el examen, puedes solicitar un examen de recuperación. 

Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn có thể yêu cầu một kỳ thi phục hồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng