el trabajo de clase
tra
tɾa
tra
ba
ˈβa
ba
jo
xo
kho
de
ðe
dhe
cla
kla
kla
se
se
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "trabajo de clase"trong tiếng Tây Ban Nha

El trabajo de clase
01

bài tập trên lớp, công việc trong lớp

el trabajo que los estudiantes completan durante las horas de clase 
el trabajo de clase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trabajos de clase
Các ví dụ
Termina tu trabajo de clase antes de ir al recreo. 

Hoàn thành bài tập trên lớp của bạn trước khi ra chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng