vocacional
vo
bo
bo
cac
kaθ
kath
io
jo
yo
nal
ˈnal
nal
paranormalmonumentalpresencialdocumental

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocacional"trong tiếng Tây Ban Nha

vocacional
01

nghề nghiệp, hướng nghiệp

relacionado con la formación para un oficio o profesión específica 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vocacional
giống đực số nhiều
vocacionales
giống cái số ít
vocacional
giống cái số nhiều
vocacionales
Các ví dụ
La escuela ofrece cursos vocacionales en carpintería. 

Trường học cung cấp các khóa học nghề nghiệp trong lĩnh vực mộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng