el examinando
ex
ˌek
ek
a
sa
sa
mi
mi
mi
nan
ˈnan
nan
do
do
do
marchandocontrabandocuándocuando

Định nghĩa và ý nghĩa của "examinando"trong tiếng Tây Ban Nha

El examinando
01

thí sinh

una persona que está siendo evaluada o que realiza un examen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examinandos
Các ví dụ
Cada examinando recibió un número de identificación y un asiento asignado. 

Mỗi thí sinh nhận được một số nhận dạng và một chỗ ngồi được chỉ định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng