la pantalla de proyección
pantalla
pantaʎa
pantalia
de
ðe
dhe
proyección
pɾojekθjɔn
proyekthyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "pantalla de proyección"trong tiếng Tây Ban Nha

La pantalla de proyección
01

màn chiếu, màn hình chiếu

una superficie blanca y lisa donde se proyectan imágenes o películas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pantallas de proyección
Các ví dụ
Bajaron la pantalla de proyección para comenzar la presentación. 

Họ hạ màn hình chiếu xuống để bắt đầu bài thuyết trình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng