la pizarra blanca
pi
pi
pi
za
ˈθa
tha
rra
ra
ra
blan
βlan
blan
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizarra blanca"trong tiếng Tây Ban Nha

La pizarra blanca
01

bảng trắng

una superficie lisa y blanca para escribir o dibujar con rotuladores especiales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pizarras blancas
Các ví dụ
El profesor escribió la fecha en la esquina de la pizarra blanca. 

Giáo viên đã viết ngày tháng ở góc bảng trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng