el tubo de ensayo
tu
ˈtu
too
bo
βo
bo
de
ðe
dhe
en
ɛn
en
sa
sa
sa
yo
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tubo de ensayo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tubo de ensayo
01

ống nghiệm

un tubo de vidrio delgado y cilíndrico utilizado en laboratorios para contener pequeñas muestras de líquidos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tubos de ensayo
Các ví dụ
El científico colocó la muestra en un tubo de ensayo limpio y seco. 

Nhà khoa học đã đặt mẫu vào một ống nghiệm sạch và khô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng