Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el tubo de ensayo
/tˈuβo ðe ɛnsˈajjo/
El tubo de ensayo
01
ống nghiệm
un tubo de vidrio delgado y cilíndrico utilizado en laboratorios para contener pequeñas muestras de líquidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tubos de ensayo
Các ví dụ
La reacción en el tubo de ensayo produjo un gas que infló el globo pequeño.
Phản ứng trong ống nghiệm đã tạo ra một loại khí làm phồng quả bóng nhỏ.



























