la alfabetización
al
ˌal
al
fa
fa
fa
be
βe
be
ti
ti
ti
za
θa
tha
ción
ˈθjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "alfabetización"trong tiếng Tây Ban Nha

La alfabetización
01

xóa mù chữ, biết đọc biết viết

la capacidad de leer y escribir, y el proceso de enseñar y aprender estas habilidades 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La alfabetización es un derecho humano fundamental. 

Biết chữ là một quyền con người cơ bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng