Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las ciencias formales
01
khoa học hình thức
disciplinas académicas que estudian sistemas abstractos y formales basadas en reglas definidas más que en observación empírica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias formales
Các ví dụ
Las matemáticas son el ejemplo más claro de las ciencias formales.
Toán học là ví dụ rõ ràng nhất của khoa học hình thức.



























