el currículo
currí
ˈkuri
koori
cu
ku
koo
lo
lo
lo
testículoartículoridículovehículo

Định nghĩa và ý nghĩa của "currículo"trong tiếng Tây Ban Nha

El currículo
01

chương trình giảng dạy, khung chương trình

el conjunto de cursos, objetivos, contenidos y métodos de enseñanza de una institución educativa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
currículos
Các ví dụ
El currículo de la escuela incluye programación desde primaria. 

Chương trình giảng dạy của trường bao gồm lập trình từ tiểu học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng