el yoyó
yoyó
ʝoʝo
yoyo
capó¿aló?dominó

Định nghĩa và ý nghĩa của "yoyó"trong tiếng Tây Ban Nha

El yoyó
01

yo-yo

un juguete que consiste en dos discos unidos por un eje, con una cuerda enrollada, que se hace subir y bajar con la mano 
el yoyó definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yoyós
Các ví dụ
El yoyó se atascó en la cuerda y no volvía a subir. 

Yo-yo bị kẹt trong dây và không lên lại được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng