Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tablero de ajedrez
01
bàn cờ vua, bảng cờ vua
un tablero cuadrado dividido en 64 casillas alternas claras y oscuras donde se juega al ajedrez
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tableros de ajedrez
Các ví dụ
El tablero de ajedrez tiene 32 casillas blancas y 32 negras.
Bàn cờ vua có 32 ô trắng và 32 ô đen.



























