el trío
tr
ˈtɾi
tri
ío
o
o
fríoríorocíovacío

Định nghĩa và ý nghĩa của "trío"trong tiếng Tây Ban Nha

El trío
01

ba lá bài cùng hạng, bộ ba

una mano de póker que consiste en tres cartas del mismo rango 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tríos
Các ví dụ
Hice un trío de sietes en el flop. 

Tôi đã tạo ra một bộ ba gồm các con bảy trên flop.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng