Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las apuestas
01
tỷ lệ cược, xác suất
la relación entre la probabilidad de que ocurra un evento y la de que no ocurra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apuestas
Các ví dụ
Las apuestas en su contra eran enormes, pero ganó.
Tỷ lệ cược rất lớn chống lại anh ta, nhưng anh ấy đã thắng.



























