las apuestas
ap
ap
ap
ues
ˈwes
ves
tas
tas
tas
estas

Định nghĩa và ý nghĩa của "apuestas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las apuestas
01

tỷ lệ cược, xác suất

la relación entre la probabilidad de que ocurra un evento y la de que no ocurra 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apuestas
Các ví dụ
Calculó las apuestas antes de hacer su jugada. 

Anh ấy tính toán tỷ lệ cược trước khi thực hiện nước đi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng