el llamante
Pronunciation
/ʎamˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "llamante"trong tiếng Tây Ban Nha

El llamante
01

người gọi, người thực hiện cuộc gọi điện thoại

la persona que realiza una llamada telefónica
Các ví dụ
El sistema automático pide al llamante que pulse una tecla para continuar.
Hệ thống tự động yêu cầu người gọi nhấn một phím để tiếp tục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng