la agencia de noticias
a
a
a
genc
ˈxenθ
khenth
ia
ja
ya
de
ðe
dhe
no
no
no
tic
tiθ
tith
ias
jas
yas

Định nghĩa và ý nghĩa của "agencia de noticias"trong tiếng Tây Ban Nha

La agencia de noticias
01

hãng thông tấn, cơ quan thông tấn

una organización que recoge y distribuye noticias a los medios de comunicación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agencias de noticias
Các ví dụ
La agencia de noticias publicó la información minutos después del suceso. 

Hãng thông tấn đã công bố thông tin vài phút sau sự việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng