Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la agencia de noticias
/axˈɛnθja ðe notˈiθjas/
La agencia de noticias
01
hãng thông tấn, cơ quan thông tấn
una organización que recoge y distribuye noticias a los medios de comunicación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agencias de noticias
Các ví dụ
La agencia de noticias tiene fotógrafos en todas las zonas de conflicto.
Hãng thông tấn có nhiếp ảnh gia ở tất cả các khu vực xung đột.



























