Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
televisar
01
truyền hình, phát sóng trên truyền hình
transmitir un programa o evento por televisión
Các ví dụ
Este canal televisa las noticias las 24 horas.
Kênh này truyền hình tin tức 24 giờ một ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
truyền hình, phát sóng trên truyền hình