el programa piloto
prog
ˈpɾoɣ
progh
ra
ɾa
ra
ma
ma
ma
pi
pi
pi
lo
lo
lo
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "programa piloto"trong tiếng Tây Ban Nha

El programa piloto
01

tập phim thử nghiệm, phim thử nghiệm

el primer episodio de una serie de televisión, hecho para probar su aceptación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
programas piloto
Các ví dụ
El canal aprobó la serie después del éxito del programa piloto. 

Kênh đã phê duyệt loạt phim sau thành công của chương trình thí điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng