la mercadotecnia
Pronunciation
/mˌɛɾkaðotˈeknja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mercadotecnia"trong tiếng Tây Ban Nha

La mercadotecnia
01

tiếp thị, marketing

el conjunto de actividades y estrategias para promover y vender productos o servicios
la mercadotecnia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudió mercadotecnia en la universidad y ahora trabaja para una gran agencia.
Anh ấy đã học tiếp thị ở đại học và hiện làm việc cho một đại lý lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng