Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mercadotecnia
01
tiếp thị, marketing
el conjunto de actividades y estrategias para promover y vender productos o servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudió mercadotecnia en la universidad y ahora trabaja para una gran agencia.
Anh ấy đã học tiếp thị ở đại học và hiện làm việc cho một đại lý lớn.



























