cancelar envío
Pronunciation
/kˌanθelˈaɾ ɛmbˈio/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cancelar envío"trong tiếng Tây Ban Nha

cancelar envío
01

hủy gửi, xóa gửi

eliminar un mensaje enviado para que el destinatario no pueda verlo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cancelo el envío
ngôi thứ ba số ít
cancela el envío
hiện tại phân từ
cancelando el envío
quá khứ đơn
canceló el envío
quá khứ phân từ
cancelado el envío
Các ví dụ
Canceló el envío de la foto porque no estaba segura de querer compartirla.
Cô ấy đã hủy gửi bức ảnh vì không chắc chắn muốn chia sẻ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng