Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cancelar envío
01
hủy gửi, xóa gửi
eliminar un mensaje enviado para que el destinatario no pueda verlo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cancelo el envío
ngôi thứ ba số ít
cancela el envío
hiện tại phân từ
cancelando el envío
quá khứ đơn
canceló el envío
quá khứ phân từ
cancelado el envío
Các ví dụ
Canceló el envío de la foto porque no estaba segura de querer compartirla.
Cô ấy đã hủy gửi bức ảnh vì không chắc chắn muốn chia sẻ nó.



























