Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El foto del perfil
01
ảnh hồ sơ
la imagen principal que representa a un usuario en una cuenta en línea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fotos del perfil
Các ví dụ
Cambié mi foto del perfil por una más reciente de mis vacaciones.
Tôi đã đổi ảnh hồ sơ của mình thành một bức ảnh gần đây hơn từ kỳ nghỉ của tôi.



























