Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el foto del perfil
/fˈoto ðel pɛɾfˈil/
El foto del perfil
01
ảnh hồ sơ
la imagen principal que representa a un usuario en una cuenta en línea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fotos del perfil
Các ví dụ
¿ Por qué tienes un gato como foto del perfil? ¡ Sube una tuya!
Tại sao bạn có một con mèo làm ảnh đại diện? Hãy tải lên một bức ảnh của chính bạn!



























