la veranda
veranda
beɾanda
beranda
rebandaIrlandademandabufanda

Định nghĩa và ý nghĩa của "veranda"trong tiếng Tây Ban Nha

La veranda
01

hiên nhà

una galería cubierta, a menudo abierta por los lados, adjunta a una casa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
verandas
Các ví dụ
La veranda de la casa antigua tiene columnas de madera muy bonitas. 

Hiên nhà của ngôi nhà cũ có những cột gỗ rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng