Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El guante de goma
01
găng tay cao su
un guante impermeable de material plástico o de goma para proteger las manos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guantes de goma
Các ví dụ
Este guante de goma tiene un agujero en el dedo índice y entra agua.
Chiếc găng tay cao su này có một lỗ ở ngón trỏ và nước lọt vào.



























