Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El moisés
01
nôi di động, moises
una cuna pequeña, portátil y a menudo con capota, para bebés recién nacidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moisés
Các ví dụ
Solo se usa el moisés durante los primeros meses.
Nôi chỉ được sử dụng trong những tháng đầu tiên.



























