Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El moisés
01
nôi di động, moises
una cuna pequeña, portátil y a menudo con capota, para bebés recién nacidos
Các ví dụ
El moisés tiene un colchón firme y transpirable.
Nôi moises có một tấm nệm cứng và thoáng khí.



























