Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El porche acristalado
01
phòng kính, phòng tắm nắng
una habitación o extensión de una casa con muchas ventanas o paredes de cristal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
porches acristalados
Các ví dụ
Desayunamos en el porche acristalado para disfrutar del sol de la mañana.
Chúng tôi ăn sáng ở hiên có kính để tận hưởng ánh nắng buổi sáng.



























