Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pistola de calafateo
01
súng bơm keo trét, súng bơm mastic
una herramienta manual que sostiene y dispensa un cartucho de sellador o masilla de manera controlada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistolas de calafateo
Các ví dụ
Cargó un cartucho nuevo de acrílico en la pistola de calafateo.
Anh ấy đã nạp một hộp mực acrylic mới vào súng bắn keo.



























