el agua corriente
Pronunciation
/ˈaɣwa kˌɔriˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agua corriente"trong tiếng Tây Ban Nha

El agua corriente
01

nước máy, nước chảy

agua potable que llega a una vivienda a través de tuberías y sale por los grifos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La factura del agua corriente subió este mes.
Hóa đơn nước máy đã tăng trong tháng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng